boarding house

Định nghĩa

Danh từ: Nhà trọ cung cấp bữa ăn (thường nhà riêng cho khách trọ thuê phòng được phục vụ các bữa ăn hàng ngày).

dụ sử dụng
  • ( ấy thuê một phòng trong một nhà trọ bữa ăn gần trường đại học.)
  • (Nhà trọ bữa ăn phục vụ bữa sáng bữa tối cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a boarding house": điều hành một nhà trọ bữa ăn.

    • After retiring, they decided to run a small boarding house by the beach. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định điều hành một nhà trọ nhỏ bữa ăn gần bãi biển.)
  • "boarding house reach": tầm với của nhà trọ (thành ngữ trong quần vợt, chỉ đánh mạnh xa, như thể người chơi đang cố với tới bóng từ xa).

    • He hit a boarding house reach to return the serve. (Anh ấy đã thực hiện một đánh xa như tầm với của nhà trọ để trả giao bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boarding (danh từ): việc cung cấp chỗ bữa ăn.
    • The school offers full boarding for students. (Trường cung cấp chỗ bữa ăn đầy đủ cho học sinh.)
  • House (danh từ): ngôi nhà (thành phần cơ bản của từ ghép).
Từ đồng nghĩa
  • Lodging house: nhà trọ (có thể không bao gồm bữa ăn).
  • Guesthouse: nhà khách (thường nhỏ ấm cúng hơn khách sạn, có thể cung cấp bữa ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boarding house".
Thành ngữ liên quan
  • Boarding house reach (thành ngữ thể thao): đánh xa hoặc tầm với vượt trội trong quần vợt.
    • His boarding house reach made him a formidable opponent. (Tầm với vượt trội của anh ấy khiến anh trở thành đối thủ đáng gờm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "boarding house"

boarding house
The family runs a friendly boarding house near the train station.